Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Lương Hùng)
  • (Trương Hoàng Anh)

Điều tra ý kiến

Các bạn thầy trang web của chúng tôi thế nào?
Bình thường
Đẹp
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    TIETDAYLOC.flv TIETDAYLOC.flv TIETDAYHIEU.flv TIETDAYHIEU.flv Huong_dan_16_Nut_day_can_ban.flv BAT_DANG_THUC_TAM_GIAC.swf Van_chuyen_nuoc_va_muoi_khoang_trong_cay.swf Su_hinh_thanh_lien_ket_trong_phan_tu_Hidro.swf Qua_trinh_phan_ung_tao_ra_nuoc.swf Khi_amoniac_khu_dong_II_oxit.swf Dieu_che_khi_CO2_trong_phong_thi_nghiem.swf Trai_dat_va_mat_troi.swf Tkb.png Tim_3d.swf Mo_hinh_phan_tu_3D.swf Day_chuyen_san_xuat_Khi_CO.swf TronNgauNhien_HoanViTheoNhom.flv

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học tỉnh Quảng Ngãi.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Tiếng Anh 12 . Các đề luyện thi

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Bùi Thị Thống
    Ngày gửi: 09h:59' 21-04-2026
    Dung lượng: 172.5 KB
    Số lượt tải: 28
    Số lượt thích: 0 người
    ĐỀ THAM KHẢO
    ĐỀ SỐ 02 THEO MINH HỌA
    MỚI NHẤT 2025

    LUYỆN THI TỐT NGHIỆP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG
    Môn : TIẾNG ANH
    Thời gian làm bài: 50 phút; Không kể thời gian phát đề

    Họ, tên thí sinh:.........................................................................
    Số báo danh:..............................................................................
    Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the
    option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6:
    DISCOVER HEALTHY EATING
    Want to eat better but don't know where to start? Our healthy eating app (1)_____ you with recipes, meal
    plans, and shopping lists that are easy to follow. Whether you're (2)_____ to lose weight, gain muscle, or
    just improve your overall well-being, we've got you covered. You can customize your meals based on
    your dietary preferences, and all our recipes (3)_____ natural, whole foods. Start today and see how
    (4)_____ a few small changes can make a big difference. Sign (5)_____ for free, and gain access to
    hundreds of healthy recipes. Eating well has never been (6)_____!
    Question 1: A. guides.
    B. guided
    C. had guided .
    D. has guided
    Question 2: A. teaching
    B. being
    C. kissing
    D. hoping
    Question 3: A. uses
    B. using
    C. use
    D. used
    Question 4: A. exciting
    B. confusing
    C. easy
    .
    D. difficult
    Question 5: A. off
    B. with
    .
    C. up
    D. on
    Question 6: A. simple
    B. simplest
    C. simpler
    D. more simple
    Đọc quảng cáo sau đây và đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra
    phương án phù hợp nhất với mỗi chỗ trống được đánh số từ 1 đến 6:
    KHÁM PHÁ ĂN UỐNG LÀNH MẠNH
    Bạn muốn ăn uống lành mạnh hơn nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Ứng dụng ăn uống lành mạnh của
    chúng tôi (1)_____ cung cấp cho bạn các công thức nấu ăn, kế hoạch bữa ăn và danh sách mua sắm dễ
    thực hiện. Cho dù bạn (2)_____ muốn giảm cân, tăng cơ hay chỉ muốn cải thiện sức khỏe tổng thể, chúng
    tôi đều có thể đáp ứng. Bạn có thể tùy chỉnh bữa ăn của mình dựa trên sở thích ăn kiêng của mình và tất
    cả các công thức nấu ăn của chúng tôi (3)_____ đều là thực phẩm tự nhiên, nguyên chất. Hãy bắt đầu
    ngay hôm nay và xem (4)_____ một vài thay đổi nhỏ có thể tạo nên sự khác biệt lớn như thế nào. Đăng
    ký (5)_____ miễn phí và truy cập vào hàng trăm công thức nấu ăn lành mạnh. Ăn uống lành mạnh chưa
    bao giờ là (6)_____!
    Câu hỏi 1 : A. hướng dẫn
    Câu hỏi 2 : A. dạy học
    Câu hỏi 3 : A. sử dụng
    Câu hỏi 4 : A. thú vị .
    Câu hỏi 5 : A. tắt
    Câu hỏi 6 : A. đơn giản

    B. hướng dẫn
    B. là
    .
    B. sử dụng
    B. khó hiểu
    B. có
    .
    B. đơn giản nhất

    C. đã hướng dẫn
    C. hôn
    .
    C. sử dụng
    C. dễ
    .
    C. lên
    C. đơn giản hơn

    D. đã hướng dẫn
    D. hy vọng
    D. sử dụng
    D. khó
    D. bật
    D. đơn giản hơn

    Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option
    that bestfits each of the numbered blanks from 7 to 12.
    1

    Stress Management Tips
    Feeling overwhelmed? Managing stress is crucial for maintaining both mental and physical health.
    Stress Facts: Did you know that over 50% of people (7)_____ from high levels of stress? Chronic stress
    can affect your overall well-being and lead to fatigue.
    Steps to Manage Stress:


    Practice deep breathing! This simple technique can (8)_____ calmness and lower anxiety.



    Stay active! Exercise helps reduce stress by releasing endorphins and boosting (9)_____ mood.



    Get organized! (10)_____ letting stress build up, manage your time and tasks effectively to
    (11)_____ feeling overwhelmed.



    Seek support! Talk to friends or a counselor if you're feeling (12)_____ by stress.

    Question 7. A. suffer
    B. enjoy
    C. recover
    D. lower
    Question 8. A. protect
    B. promote
    C. avoid
    D. decrease
    Question 9. A. overall
    B. temporary
    C. low
    D. minimal
    Question 10. A. On account of
    B. Despite
    C. Instead of
    D. Due to
    Question 11. A. avoid
    B. beg
    C. delay
    D. postpone
    Question 12. A. defeated
    B. distracted
    C. relieved
    D. relaxed
    Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra phương án phù
    hợp nhất với mỗi chỗ trống được đánh số từ 7 đến 12 .
    Mẹo quản lý căng thẳng
    Bạn có cảm thấy quá tải không? Kiểm soát căng thẳng là điều quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và
    thể chất.
    Sự thật về căng thẳng: Bạn có biết rằng hơn 50% số người (7)_____ bị căng thẳng ở mức độ cao
    không? Căng thẳng mãn tính có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của bạn và dẫn đến mệt mỏi.
    Các bước để quản lý căng thẳng:


    Thực hành hít thở sâu! Kỹ thuật đơn giản này có thể (8)_____ bình tĩnh và giảm lo lắng.



    Hãy luôn vận động! Tập thể dục giúp giảm căng thẳng bằng cách giải phóng endorphin và tăng
    cường (9) _____ tâm trạng.



    Hãy sắp xếp mọi thứ! (10)_____ để căng thẳng tích tụ, quản lý thời gian và nhiệm vụ của bạn một
    cách hiệu quả để (11)_____ không cảm thấy quá tải.



    Tìm kiếm sự hỗ trợ! Nói chuyện với bạn bè hoặc chuyên gia tư vấn nếu bạn cảm thấy (12)_____
    căng thẳng.

    Câu hỏi 7 . A. đối mặt
    Câu hỏi 8 . A. bảo vệ
    .
    Câu hỏi 9 . A. tổng thể
    Câu hỏi 1 0 . A. Do .
    Câu hỏi 1 1 . A. tránh
    Câu hỏi 1 2 . A. bị đánh bại

    B. tận hưởng
    B. thúc đẩy
    B. tạm thời
    B. Mặc dù
    B. cầu xin
    B. mất tập trung

    2

    C. phục hồi
    C. tránh
    C. thấp
    C. Thay vì
    C. trì hoãn
    C. nhẹ nhõm

    D. hạ thấp
    D. giảm
    D. tối thiểu
    D. Do
    D. hoãn lại
    D. thư giãn

    Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or
    sentences to make a meaningful exchange or text in each of thefollowing questions from 13 to 17.
    Question 13. a. James: Hi, Lily! I've been doing great, just got a new job recently.
    b. Lily: Hi, James! How have you been?
    c. Lily: Really? That's awesome! What are you doing now?
    A. a-b-c
    B. b-a-c
    C. a-c-b
    D. c-b-a
    Question 14. a. Tom: That's a wonderful idea! Have you thought about what kind of pet you want?
    b. Jane: I'm thinking about adopting a pet.
    c. Tom: Dogs are great companions!
    d. Jane: Yes, I think they'll fit perfectly with my lifestyle.
    e. Jane: I'm leaning towards adopting a dog.
    A. a-b-c-d-e
    B: b-a-e-c-d.
    C. a-d-c-b-e
    D. a-b-d-c-e
    Question 15. Hi Alex,
    a. I feel much more confident about presenting it now.
    b. I hope we can work together again in the future!
    c. Let me know if you're available for another collaboration soon.
    d. Thanks so much for your help with the project last week.
    e. Your suggestions really improved the final outcome.
    Best,
    Catherine
    A. a-b-c-d-e
    B. a-c-b-d-e
    C. d-e-a-b-c.
    D. a-d-b-c-e
    Question 16. a. I usually start by writing down the most important tasks in the morning.
    b. This helps me prioritize and avoid procrastination.
    c. Planning ahead is key to staying organized throughout the day.
    d. By doing so, I can ensure that I meet deadlines without feeling overwhelmed.
    e. It's a habit that has made me more efficient at work and in life.
    A. a-b-c-d-e
    B. a-d-b-c-e
    C. c-a-b-d-e.
    D. b-a-c-d-e
    Question 17. a. The town recently installed new solar-powered streetlights.
    b. Residents have also expressed positive feedback about the brighter streets at night.
    c. Overall, it's a great step towards sustainability.
    d. These lights are more energy-efficient and reduce the town's electricity bill.
    e. The local government hopes this initiative will encourage other cities to follow suit.
    A. a-b-d-e-c
    B. a-b-c-d-e
    C. a-d-c-b-e
    D. a-d-b-e-c.
    Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra cách sắp xếp các phát biểu hoặc
    câu sao cho tạo thành một cuộc trao đổi hoặc văn bản có ý nghĩa trong mỗi câu hỏi sau từ câu 13 đến
    câu 17 .
    Câu hỏi 13. a. James: Chào Lily! Tôi vẫn ổn, gần đây tôi vừa có một công việc mới.
    b. Lily: Chào James! Dạo này bạn thế nào?
    c. Lily: Thật sao? Tuyệt quá! Bây giờ bạn đang làm gì?
    A. a-b-c
    B. b-a-c
    C. a-c-b
    D. c-b-a
    Câu hỏi 14. a. Tom: Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Bạn đã nghĩ đến việc nuôi thú cưng chưa?
    b. Jane: Tôi đang nghĩ đến việc nhận nuôi một con vật cưng.
    c. Tom: Chó là người bạn đồng hành tuyệt vời!
    d. Jane: Vâng, tôi nghĩ chúng sẽ phù hợp hoàn hảo với lối sống của tôi.
    e. Jane: Tôi đang nghiêng về việc nhận nuôi một chú chó.
    A. a-b-c-d-e
    B: b-a-e-c-d.
    C. a-d-c-b-e
    D. a-b-d-c-e
    3

    Câu hỏi 15. Xin chào Alex,
    a. Tôi cảm thấy tự tin hơn nhiều khi trình bày bài này.
    b. Tôi hy vọng chúng ta có thể hợp tác lại trong tương lai!
    c. Hãy cho tôi biết nếu bạn có thể hợp tác thêm lần nữa sớm nhé.
    d. Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ dự án tuần trước.
    e. Những gợi ý của bạn thực sự đã cải thiện kết quả cuối cùng.
    Trân trọng,
    Catherine
    A. a-b-c-d-e
    B. a-c-b-d-e
    C. d-e-a-b-c.
    D. a-d-b-c-e
    Câu hỏi 16. a. Tôi thường bắt đầu bằng cách viết ra những nhiệm vụ quan trọng nhất vào buổi sáng.
    b. Điều này giúp tôi ưu tiên và tránh trì hoãn. c. Lên kế hoạch trước là chìa khóa để duy trì sự ngăn nắp
    trong suốt cả ngày. d. Bằng cách đó, tôi có thể đảm bảo rằng mình đáp ứng được thời hạn mà không cảm
    thấy quá tải. e. Đây là thói quen giúp tôi làm việc và sống hiệu quả hơn.
    A. a-b-c-d-e
    B. a-d-b-c-e
    C. c-a-b-d-e.
    D. b-a-c-d-e
    Câu hỏi 17. a. Thị trấn gần đây đã lắp đặt đèn đường năng lượng mặt trời mới.
    b. Người dân cũng bày tỏ phản hồi tích cực về những con đường sáng hơn vào ban đêm.
    c. Nhìn chung, đây là một bước tiến lớn hướng tới tính bền vững.
    d. Những bóng đèn này tiết kiệm năng lượng hơn và giúp giảm hóa đơn tiền điện của thị trấn.
    e. Chính quyền địa phương hy vọng sáng kiến này sẽ khuyến khích các thành phố khác làm theo.
    A. a-b-d-e-c
    B. a-b-c-d-e
    C. a-d-c-b-e
    D. a-d-b-e-c.

    Read the following passage about language learning and mark the letter A, B, C, or D on your
    answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
    Learning a new language can be a transformative experience, opening doors to new cultures and
    perspectives. (18) _________. It enhances cognitive skills and increases career opportunities. The process
    of acquiring a new language also helps individuals understand and appreciate the nuances of different
    cultures. (19) _________. This cultural insight fosters empathy and broadens one's worldview.
    One of the most significant benefits of language learning is its impact on communication. (20)
    _________. Language learners can connect with people from diverse backgrounds, facilitating
    friendships and professional relationships. This exchange of ideas enriches our lives and promotes a more
    inclusive society.
    To succeed in language learning, consistency and practice are key. (21) _________. Engaging with native
    speakers, consuming media in the target language, and practicing speaking can accelerate proficiency.
    Language learning is not just about memorizing vocabulary; it's about immersing oneself in the
    language.
    Finally, sharing the knowledge gained through language learning can empower others. (22) _________.
    By teaching what we've learned, we contribute to a community of learners and foster a culture of
    understanding and collaboration.
    Question 18. A. Language learning is often tedious.
    B. Learning a language can be beneficial.
    C. Only children can learn new languages.
    D. Language skills are overrated.
    Question 19. A. Understanding cultures is unnecessary.
    B. Cultural knowledge can hinder communication.
    C. Language learning promotes cultural understanding.
    D. Culture is irrelevant to language learning.
    4

    Question 20. A. Language learning isolates individuals.
    B. Communication skills are not affected by language learning.
    C. Language learning can enhance interpersonal communication.
    D. Learning a language is a solitary process.
    Question 21. A. Consistent practice is essential for language learning.
    B. Language learners should avoid native speakers.
    C. Practicing in isolation is effective.
    D. Memorizing vocabulary is the only requirement.
    Question 22. A. Sharing knowledge hinders language acquisition.
    B. Teaching others can strengthen our own skills.
    C. Language skills are only for personal use.
    D. Only experts can share their knowledge.
    Đọc đoạn văn sau về việc học ngôn ngữ và đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của
    bạn để chỉ ra phương án phù hợp nhất với mỗi chỗ trống được đánh số từ 18 đến 2 2 .
    Học một ngôn ngữ mới có thể là một trải nghiệm biến đổi, mở ra cánh cửa đến với những nền văn hóa và
    quan điểm mới. ( 18 ) _________. Nó nâng cao các kỹ năng nhận thức và tăng cơ hội nghề nghiệp. Quá
    trình tiếp thu một ngôn ngữ mới cũng giúp các cá nhân hiểu và đánh giá cao những sắc thái của các nền
    văn hóa khác nhau. ( 19 ) _________. Nhận thức văn hóa này nuôi dưỡng sự đồng cảm và mở rộng thế
    giới quan của một người.
    Một trong những lợi ích quan trọng nhất của việc học ngôn ngữ là tác động của nó đến giao tiếp. (2 0 )
    _________. Người học ngôn ngữ có thể kết nối với những người có xuất thân đa dạng, tạo điều kiện cho
    tình bạn và mối quan hệ chuyên nghiệp. Sự trao đổi ý tưởng này làm phong phú thêm cuộc sống của
    chúng ta và thúc đẩy một xã hội toàn diện hơn.
    Để thành công trong việc học ngôn ngữ, sự nhất quán và thực hành là chìa khóa. (2 1 ) _________.
    Tương tác với người bản ngữ, sử dụng phương tiện truyền thông bằng ngôn ngữ đích và thực hành nói có
    thể đẩy nhanh trình độ thành thạo. Học ngôn ngữ không chỉ là ghi nhớ từ vựng; mà là đắm mình vào
    ngôn ngữ.
    Cuối cùng, việc chia sẻ kiến thức thu được thông qua việc học ngôn ngữ có thể trao quyền cho người
    khác. (2 2 ) _________. Bằng cách giảng dạy những gì chúng ta đã học, chúng ta đóng góp vào cộng
    đồng người học và thúc đẩy văn hóa hiểu biết và hợp tác.
    Câu hỏi 18. A. Học ngôn ngữ thường rất nhàm chán.
    B. Học một ngôn ngữ có thể mang lại lợi ích.
    C. Chỉ có trẻ em mới có thể học ngôn ngữ mới.
    D. Kỹ năng ngôn ngữ được đánh giá quá cao.
    Câu hỏi 19. A. Việc hiểu biết về các nền văn hóa là không cần thiết.
    B. Kiến thức văn hóa có thể cản trở giao tiếp.
    C. Học ngôn ngữ thúc đẩy sự hiểu biết về văn hóa.
    D. Văn hóa không liên quan đến việc học ngôn ngữ.
    Câu hỏi 20. A. Việc học ngôn ngữ làm cô lập cá nhân.
    B. Kỹ năng giao tiếp không bị ảnh hưởng bởi việc học ngôn ngữ.
    C. Học ngôn ngữ có thể tăng cường giao tiếp giữa các cá nhân.
    D. Học một ngôn ngữ là một quá trình đơn độc.
    Câu hỏi 21. A. Việc thực hành thường xuyên là điều cần thiết cho việc học ngôn ngữ.
    B. Người học ngôn ngữ nên tránh người bản ngữ.
    C. Thực hành một cách riêng lẻ sẽ có hiệu quả.
    D. Ghi nhớ từ vựng là yêu cầu duy nhất.
    Câu hỏi 22. A. Việc chia sẻ kiến thức cản trở việc tiếp thu ngôn ngữ.
    5

    B. Dạy người khác có thể củng cố kỹ năng của chúng ta.
    C. Kỹ năng ngôn ngữ chỉ dùng cho mục đích cá nhân.
    D. Chỉ có chuyên gia mới có thể chia sẻ kiến thức của mình.
    Read the following passage about green living and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet
    to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30
    Green living refers to a lifestyle that promotes sustainability and environmental consciousness. This way
    of life encourages individuals to make choices that reduce their carbon footprint and conserve natural
    resources. Practices such as recycling, using renewable energy sources, and reducing waste are
    fundamental aspects of green living. By adopting these practices, individuals can contribute to the
    preservation of the environment and promote a healthier planet for future generations.
    One significant component of green living is the use of renewable energy sources. Solar, wind, and
    hydroelectric power are examples of renewable energy that can replace fossil fuels. Using renewable
    energy reduces greenhouse gas emissions and dependence on non-renewable resources. Additionally,
    renewable energy sources are often more sustainable and have less impact on the environment.
    Another important aspect of green living is sustainable consumption. This involves choosing products
    that are environmentally friendly and responsibly sourced. For example, buying locally produced food
    reduces the carbon footprint associated with transportation. Moreover, opting for products made from
    recycled materials helps conserve resources and reduce waste.
    Green living also emphasizes the importance of conserving water and energy. Simple actions such as
    turning off lights when not in use, fixing leaks, and using energy-efficient appliances can significantly
    reduce energy and water consumption. These practices not only benefit the environment but also save
    money on utility bills.
    Education and awareness play a crucial role in promoting green living. By educating individuals about
    the benefits of sustainable practices and how to implement them, communities can foster a culture of
    environmental responsibility. Awareness campaigns, workshops, and educational programs are effective
    ways to encourage people to adopt green living practices.
    Question 23. Which of the following is NOT mentioned as a practice of green living?
    A. Recycling

    B. Using renewable energy

    C. Reducing waste

    D. Driving more

    Question 24. The word "renewable" in paragraph 2 is closest in meaning to:
    A. finite

    B. endless

    C. temporary

    D. limited

    Question 25. The word " them" in paragraph 5 refers to:
    A. sustainable practices

    B. non-renewable resources

    C. renewable energy sources

    D. greenhouse gas emissions

    Question 26. The word "conserve" in paragraph 3 could be best replaced by:
    A. save

    B. waste

    C. deplete

    D. increase

    Question 27. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
    A. Conserving water and energy is not important.
    B. Simple actions can lead to significant reductions in consumption.
    6

    C. Turning off lights has no impact on energy consumption.
    D. Fixing leaks is the only way to conserve water.
    Question 28. Which of the following is TRUE according to the passage?
    A. Renewable energy sources are less sustainable than fossil fuels.
    B. Sustainable consumption involves choosing environmentally friendly products.
    C. Green living does not emphasize water conservation.
    D. Education has no role in promoting green living.
    Question 29. In which paragraph does the writer mention the economic benefits of green living
    practices?
    A. Paragraph 1

    B. Paragraph 2

    C. Paragraph 3

    D. Paragraph 4

    Question 30. In which paragraph does the writer explore the role of education in green living?
    A. Paragraph 1

    B. Paragraph 2

    C. Paragraph 3

    D. Paragraph 5

    Đọc đoạn văn sau về cuộc sống xanh và đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn
    để chỉ ra câu trả lời tốt nhất cho mỗi câu hỏi sau từ 23 đến 30
    Sống xanh là lối sống thúc đẩy tính bền vững và ý thức bảo vệ môi trường. Lối sống này khuyến khích
    mọi người đưa ra những lựa chọn giúp giảm lượng khí thải carbon và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Các
    hoạt động như tái chế, sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và giảm thiểu chất thải là những khía cạnh
    cơ bản của lối sống xanh. Bằng cách áp dụng các hoạt động này, mọi người có thể đóng góp vào việc bảo
    vệ môi trường và thúc đẩy một hành tinh khỏe mạnh hơn cho các thế hệ tương lai.
    Một thành phần quan trọng của cuộc sống xanh là sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo . Năng lượng
    mặt trời, gió và thủy điện là những ví dụ về năng lượng tái tạo có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch. Sử
    dụng năng lượng tái tạo giúp giảm phát thải khí nhà kính và sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên
    không tái tạo. Ngoài ra, các nguồn năng lượng tái tạo thường bền vững hơn và ít tác động đến môi trường
    hơn.
    Một khía cạnh quan trọng khác của lối sống xanh là tiêu dùng bền vững. Điều này liên quan đến việc lựa
    chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường và có nguồn gốc có trách nhiệm. Ví dụ, mua thực phẩm sản
    xuất tại địa phương giúp giảm lượng khí thải carbon liên quan đến vận chuyển. Hơn nữa, lựa chọn các
    sản phẩm làm từ vật liệu tái chế giúp bảo tồn tài nguyên và giảm chất thải.
    Sống xanh cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn nước và năng lượng. Những hành động đơn
    giản như tắt đèn khi không sử dụng, sửa chữa rò rỉ và sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng có thể
    giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng và nước. Những hoạt động này không chỉ có lợi cho môi trường
    mà còn tiết kiệm tiền hóa đơn tiện ích.
    Giáo dục và nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy lối sống xanh. Bằng cách giáo dục
    mọi người về lợi ích của các hoạt động bền vững và cách thực hiện chúng , cộng đồng có thể thúc đẩy
    văn hóa trách nhiệm với môi trường. Các chiến dịch nâng cao nhận thức, hội thảo và chương trình giáo
    dục là những cách hiệu quả để khuyến khích mọi người áp dụng các hoạt động sống xanh.
    Câu hỏi 2 3. Hành động nào sau đây KHÔNG được coi là thực hành sống xanh?
    A. Tái chế

    B. Sử dụng năng lượng tái tạo
    7

    C. Giảm chất thải

    D. Lái xe nhiều hơn

    Câu hỏi 2 4. Từ “ renewable ” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với:
    A. hữu hạn

    B. vô tận

    C. tạm thời

    D. có giới hạn

    Câu hỏi 2 5 . Từ " chúng "trong đoạn 5 đề cập đến:
    A. các hoạt động bền vững

    B. các nguồn tài nguyên không tái tạo

    C. nguồn năng lượng tái tạo

    D. khí thải nhà kính

    Câu hỏi 2 6. Từ "conserve" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng:
    A. lưu

    B. lãng phí

    C. cạn kiệt

    D. tăng lên

    Câu hỏi 2 7. Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu gạch chân trong đoạn 4?
    A. Việc tiết kiệm nước và năng lượng không quan trọng.
    B. Những hành động đơn giản có thể dẫn đến việc giảm đáng kể mức tiêu thụ.
    C. Tắt đèn không ảnh hưởng đến mức tiêu thụ năng lượng.
    D. Sửa chữa rò rỉ là cách duy nhất để tiết kiệm nước.
    Câu hỏi 2 8. Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
    A. Các nguồn năng lượng tái tạo kém bền vững hơn nhiên liệu hóa thạch.
    B. Tiêu dùng bền vững liên quan đến việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường.
    C. Sống xanh không nhấn mạnh đến việc bảo tồn nước.
    D. Giáo dục không có vai trò trong việc thúc đẩy lối sống xanh.
    Câu hỏi 2 9. Đoạn văn nào tác giả đề cập đến lợi ích kinh tế của việc sống xanh?
    A. Đoạn 1

    B. Đoạn 2

    C. Đoạn 3

    D. Đoạn 4

    Câu hỏi 30. Trong đoạn văn nào, tác giả khám phá vai trò của giáo dục trong cuộc sống xanh?
    A. Đoạn 1

    B. Đoạn 2

    C. Đoạn 3

    D. Đoạn 5

    Read the following passage about the benefits and challenges of remote work and mark the letter A, B,
    C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to
    40.
    [I] The rise of remote work has transformed the modern workplace, offering flexibility and a better worklife balance for employees around the world (Bloom et al., 2015). [II] This trend, accelerated by
    technological advancements and the COVID-19 pandemic, allows employees to work from home or any
    location with internet access (Gajendran & Harrison, 2007). [III] While remote work provides numerous
    benefits, it also presents challenges that organizations and employees must address to remain productive
    and engaged. [IV]
    One of the main benefits of remote work is increased flexibility. Employees can manage their time more
    effectively, which often leads to higher job satisfaction and reduced stress. Furthermore, remote work
    eliminates the need for daily commutes, saving time and reducing transportation expenses. Many
    employees report feeling more empowered to control their schedules, allowing them to better balance
    personal and professional responsibilities.
    8

    However, remote work also comes with significant challenges. Isolation is a common issue, as employees
    miss out on face-to-face interactions and team bonding, which are important for mental well-being and
    collaboration. Studies have shown that prolonged isolation can lead to feelings of loneliness, reducing job
    satisfaction and affecting mental health (Ozcelik & Barsade, 2018). Additionally, remote workers may
    struggle to maintain boundaries between work and personal life, leading to overwork and burnout.
    To make remote work successful, companies need to implement strategies that support employee wellbeing and productivity. Providing tools for virtual collaboration, setting clear work-life boundaries, and
    encouraging regular team check-ins can help mitigate the challenges of remote work. By balancing
    flexibility with structured support, organizations can create a sustainable remote work environment that
    benefits both employers and employees (Larson & DeChurch, 2020).
    (Adapted from Remote Work and Employee Well-being by Bloom, Ozcelik, and others)
    Question 31. Where in paragraph I does the following sentence best fit?
    Remote work has become more popular due to advancements in digital communication tools.
    A. [I]

    B. [II]

    C. [III]

    D. [IV]

    Question 32. The phrase "work-life balance" in paragraph 1 could be best replaced by ____.
    A. career advancement
    C. equilibrium between work and personal life

    B. professional success
    D. job security

    Question 33. The word "their" in paragraph 2 refers to ____.
    A. employees

    B. responsibilities

    C. schedules

    D. expenses

    Question 34. According to paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of remote work?
    A. Increased flexibility
    C. Improved work-life balance

    B. Higher transportation costs
    D. Reduced stress

    Question 35. Which of the following best summarizes paragraph 3?
    A. Remote work challenges employees with isolation and blurred boundaries, leading to potential
    overwork and mental health concerns.
    B. The advantages of remote work significantly outweigh any challenges employees might face.
    C. Isolation is easily managed by virtual collaboration tools in a remote work setting.
    D. Remote work eliminates work-related stress and improves collaboration.
    Question 36. The word "mitigate" in paragraph 4 is CLOSEST in meaning to ____.
    A. worsen

    B. intensify

    C. reduce

    D. acknowledge

    Question 37. Which of the following is TRUE according to the passage?
    A. Remote work reduces social interactions, which can lead to feelings of loneliness.
    B. Daily commuting is essential for remote workers to maintain productivity.
    C. Companies are not responsible for supporting remote employees' well-being.
    D. Remote work always leads to overwork and burnout.
    Question 38. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
    A. Companies must avoid setting boundaries for employees' work-life balance.
    B. Employers should support remote work by providing resources and encouraging a structured
    9

    environment.
    C. Employees need minimal guidance from companies to manage remote work challenges.
    D. Employers should prevent remote employees from accessing collaboration tools.
    Question 39. Which of the following can be inferred from the passage?
    A. Remote work completely eliminates the need for personal life boundaries.
    B. The lack of face-to-face interaction is a minor issue in remote work.
    C. Effective remote work requires a combination of flexibility and organizational support.
    D. Remote work only benefits employees, not organizations.
    Question 40. Which of the following best summarizes the
     
    Gửi ý kiến