Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Lương Hùng)
  • (Trương Hoàng Anh)

Điều tra ý kiến

Các bạn thầy trang web của chúng tôi thế nào?
Bình thường
Đẹp
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    TIETDAYLOC.flv TIETDAYLOC.flv TIETDAYHIEU.flv TIETDAYHIEU.flv Huong_dan_16_Nut_day_can_ban.flv BAT_DANG_THUC_TAM_GIAC.swf Van_chuyen_nuoc_va_muoi_khoang_trong_cay.swf Su_hinh_thanh_lien_ket_trong_phan_tu_Hidro.swf Qua_trinh_phan_ung_tao_ra_nuoc.swf Khi_amoniac_khu_dong_II_oxit.swf Dieu_che_khi_CO2_trong_phong_thi_nghiem.swf Trai_dat_va_mat_troi.swf Tkb.png Tim_3d.swf Mo_hinh_phan_tu_3D.swf Day_chuyen_san_xuat_Khi_CO.swf TronNgauNhien_HoanViTheoNhom.flv

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học tỉnh Quảng Ngãi.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Tiếng Anh 12 . Các đề luyện thi

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Bùi Thị Thống
    Ngày gửi: 10h:01' 21-04-2026
    Dung lượng: 218.6 KB
    Số lượt tải: 27
    Số lượt thích: 0 người
    ĐỀ THAM KHẢO
    ĐỀ SỐ 04 THEO MINH HỌA
    MỚI NHẤT 2025

    LUYỆN THI TỐT NGHIỆP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG
    Môn : TIẾNG ANH
    Thời gian làm bài: 50 phút; Không kể thời gian phát đề

    Họ, tên thí sinh:
    Số báo danh:

    Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to
    indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6:
    BECOME A MASTER CHEF FROM YOUR HOME
    Want to impress your friends and family with delicious home-cooked meals? Our online cooking
    classes (1)_____ you how to prepare gourmet dishes from the comfort of your kitchen. With
    step-by-step video tutorials and expert tips, you'll (2)_____ the skills you need to become a
    confident cook. From beginner to advanced recipes, we've got something for everyone. You can
    learn at your own pace and (3)_____ new techniques that will take your cooking to the next level.
    Don't miss the chance to (4)_____ your culinary skills – sign up now and (5)_____ access to our
    exclusive recipe collection. Cooking has never been (6)_____!
    Question 1:A. learn

    B. supply

    C. teach

    D. encourage

    Question 2:A. develop

    B. forget

    C. discover

    D. try

    Question 3:A. use

    B. master

    C. find

    D. cook

    Question 4:A. employ

    B. buy

    C. improve

    D. exchange

    Question 5:A. give

    B. get

    C. make

    D. send

    Question 6:A. simpler

    B. simple

    C. the simplest

    D. most simple

    Đọc quảng cáo sau đây và đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ
    ra phương án phù hợp nhất với mỗi chỗ trống được đánh số từ 1 đến 6:
    TRỞ THÀNH ĐẦU BẾP TRƯỞNG TẠI NHÀ CỦA BẠN
    Bạn muốn gây ấn tượng với bạn bè và gia đình bằng những bữa ăn ngon nấu tại nhà? Các lớp học
    nấu ăn trực tuyến của chúng tôi (1)_____ hướng dẫn bạn cách chế biến các món ăn ngon ngay tại
    căn bếp thoải mái của mình. Với các video hướng dẫn từng bước và mẹo của chuyên gia, bạn sẽ
    (2)_____ các kỹ năng cần thiết để trở thành một đầu bếp tự tin. Từ công thức nấu ăn dành cho
    người mới bắt đầu đến nâng cao, chúng tôi có công thức dành cho mọi người. Bạn có thể học
    theo tốc độ của riêng mình và (3)_____ các kỹ thuật mới sẽ đưa kỹ năng nấu nướng của bạn lên
    một tầm cao mới. Đừng bỏ lỡ cơ hội (4)_____ kỹ năng nấu nướng của bạn – hãy đăng ký ngay và
    (5)_____ truy cập vào bộ sưu tập công thức nấu ăn độc quyền của chúng tôi. Nấu ăn chưa bao
    giờ là (6)_____!
    1

    Câu hỏi 1 : A. học

    B. cung cấp

    C. dạy

    D. khuyến khích

    Câu hỏi 2 : A. phát triển

    B. quên

    C. khám phá

    D. thử

    Câu hỏi 3 : A. sử dụng

    B. làm chủ

    C. tìm

    Câu hỏi 4 : A. sử dụng

    B. mua

    C. cải thiện

    D. trao đổi

    Câu hỏi 5 : A. cho

    B. nhận

    C. làm

    D. gửi

    Câu hỏi 6 : A. đơn giản hơn

    B. đơn giản

    .

    D. nấu ăn

    C. đơn giản nhất

    D. đơn giản nhất

    Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate
    the option that bestfits each of the numbered blanks from 7 to 12.
    Staying Active in a Busy World
    Feeling overwhelmed by a busy schedule? Here's how you can find time for physical activity.
    Fitness Facts: More than 50% of adults admit they (7)_____ enough exercise due to their busy
    lives. However, being active is essential to maintaining both physical and mental health.
    Easy Ways to Stay Active:


    Make it part (8)_____ your routine! Incorporate short workouts into your daily schedule
    to ensure a healthy balance.



    Take the stairs! Simple activities, like taking the stairs or going for a walk, can (9)_____
    your overall fitness.



    Set goals! (10)_____ a workout plan can help keep you motivated and committed.



    Find a workout buddy! Exercising with a friend can (11)_____ you accountable and make
    it more enjoyable.



    Keep moving! Even short bursts of activity (12)_____ throughout the day can make a big
    difference.

    Question 7. A. lack
    Question 8. A. in
    Question 9. A. increase
    Question 10. A. Selling
    Question 11. A. force
    Question 12. A. spread

    B. avoid
    B. on
    B. reduce
    B. Ignoring
    B. pay
    B. eat

    C.love
    C. of
    C.overcome
    C. Skipping
    C. keep
    C. perform

    D. achieve
    D. from
    D. ignore
    D. Planning
    D. push
    D. carry

    Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra
    phương án phù hợp nhất với mỗi chỗ trống được đánh số từ 7 đến 12 .
    Duy trì sự năng động trong thế giới bận rộn
    Bạn cảm thấy quá tải vì lịch trình bận rộn? Sau đây là cách bạn có thể tìm thời gian cho hoạt
    động thể chất.
    2

    Sự thật về thể dục: Hơn 50% người lớn thừa nhận rằng họ (7)_____ tập thể dục đủ do cuộc sống
    bận rộn của họ. Tuy nhiên, hoạt động là điều cần thiết để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần.
    Những cách dễ dàng để duy trì hoạt động:


    Làm cho nó trở thành một phần (8)_____ thói quen của bạn! Kết hợp các bài tập ngắn vào
    lịch trình hàng ngày của bạn để đảm bảo sự cân bằng lành mạnh.



    Đi cầu thang! Các hoạt động đơn giản, như đi cầu thang hoặc đi bộ, có thể (9) _____ cải
    thiện thể lực tổng thể của bạn.



    Đặt mục tiêu! (10)_____ một kế hoạch tập luyện có thể giúp bạn duy trì động lực và cam
    kết.



    Tìm một người bạn tập luyện! Tập luyện cùng một người bạn có thể (11) _____ bạn có
    trách nhiệm hơn và khiến việc tập luyện trở nên thú vị hơn.



    Hãy tiếp tục vận động! Ngay cả những đợt hoạt động ngắn (12)_____ trong ngày cũng có
    thể tạo ra sự khác biệt lớn.

    Câu hỏi 7 . A. thiếu
    Câu hỏi 8. A. trong
    Câu hỏi 9 . A. tăng .
    Câu hỏi 10. A. Bán .
    Câu hỏi 11. A. ép buộc
    Câu hỏi 12 . A. lan truyền

    B. tránh
    B. trên
    B. giảm
    B. Bỏ qua
    B. trả tiền
    B.Tiết tấu

    C. yêu
    C. của
    C. khắc phục
    C. Bỏ qua
    C. giữ lại
    C. thực hiện

    D. đạt được
    D. từ
    D. bỏ qua
    D. Lên kế hoạch
    D. đẩy
    D. mang

    Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of
    utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of thefollowing
    questions from 13 to 17.
    Question 13. a. Kevin: That sounds fantastic! Did you do any hiking?
    b. Kevin: Hi, Lucy! How was your weekend trip to the mountains?
    c. Lucy: Hey, Kevin! It was amazing! The scenery was breathtaking.
    A. b-c-a.
    B. c-a-b
    C. a-c-b
    D. b-a-c
    Question 14. a. Mia: I'll be working as a marketing assistant at a tech company.
    b. Mia: I'm excited to start my new job next week!
    c. Tom: That's great news! What will you be doing?
    d. Tom: Sounds like a wonderful opportunity!
    e. Mia: I hope to learn a lot and grow in my career.
    A. a-d-e-c-b
    B. b-a-c-d-e
    C. a-c-b-d-e
    D. b-c-a-d-e.
    Question 15. Hi Mark,
    a. You've always been a great mentor.
    b. Your feedback helped me improve my delivery significantly.
    c. I really appreciated your encouragement, too!
    d. I wanted to thank you for your support during my presentation last week.
    e. Let's meet up soon; I'd love to hear your thoughts on my next project.
    3

    Best,
    Anna
    A. d-a-b-c-e.
    B. a-c-b-d-e
    C. a-b-d-c-e
    D. d-b-a-e-c
    Question 16. a. The journey may be challenging, but every step forward is rewarding.
    b. And remember, consistency is key- keep pushing yourself, and you'll see
    remarkable progress.
    c. By practicing regularly and immersing yourself in the language, you'll gain
    confidence and fluency over time.
    d. It allows you to connect with people from different cultures, enhance your travel
    experiences, and even boost your career prospects.
    e. Learning a new language can open up a world of opportunities.
    A. e-d-a-c-b
    B. b-a-d-c-e
    C. e-a-d-b-c
    D. a-b-d-e-c
    Question 17. a. It features modern equipment and a safe environment for children.
    b. Many families have already visited and shared their positive feedback.
    c. The local community worked hard to raise funds for this project.
    d. The new playground in our neighborhood has finally opened.
    e. It's a wonderful addition that encourages outdoor play and social interaction.
    A. c-d-e-a-b
    B. d-b-c-e-a
    C. a-b-d-c-e
    D. d-a-b-c-e.
    Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra cách sắp xếp các phát
    biểu hoặc câu sao cho tạo thành một cuộc trao đổi hoặc văn bản có ý nghĩa trong mỗi câu hỏi
    sau từ câu 13 đến câu 17 .
    Câu hỏi 13. a. Kevin: Nghe tuyệt quá! Bạn có đi bộ đường dài không?
    b. Kevin: Chào Lucy! Chuyến đi cuối tuần của bạn đến vùng núi thế nào?
    c. Lucy: Chào Kevin! Thật tuyệt vời! Phong cảnh thật ngoạn mục.
    A. b-c-a.
    B. c-a-b
    C. a-c-b
    D. b-a-c
    Câu hỏi 14. a. Mia: Tôi sẽ làm trợ lý tiếp thị tại một công ty công nghệ.
    b. Mia: Tôi rất háo hức được bắt đầu công việc mới vào tuần tới!
    c. Tom: Thật là tin tuyệt vời! Bạn sẽ làm gì? d. Tom: Nghe có vẻ là một cơ hội
    tuyệt vời! e. Mia: Tôi hy vọng sẽ học được nhiều điều và phát triển sự nghiệp của
    mình.
    A. a-d-e-c-b
    B. b-a-c-d-e
    C. a-c-b-d-e
    D. b-c-a-d-e.
    Câu hỏi 15. Xin chào Mark,
    a. Bạn luôn là người cố vấn tuyệt vời.
    b. Phản hồi của bạn đã giúp tôi cải thiện đáng kể khả năng truyền đạt của mình. c.
    Tôi cũng thực sự đánh giá cao sự động viên của bạn!
    d. Tôi muốn cảm ơn bạn vì đã ủng hộ tôi trong bài thuyết trình tuần trước.
    e. Chúng ta hãy gặp nhau sớm nhé; Tôi rất muốn nghe suy nghĩ của bạn về dự án
    tiếp theo của tôi. Trân trọng, Anna
    A. d-a-b-c-e.
    B. a-c-b-d-e
    C. a-b-d-c-e
    D. d-b-a-e-c
    Câu hỏi 16. a. Cuộc hành trình có thể đầy thử thách, nhưng mỗi bước tiến đều đáng trân trọng.
    b. Và hãy nhớ rằng, tính nhất quán là chìa khóa - hãy tiếp tục thúc đẩy bản thân và
    bạn sẽ thấy sự tiến bộ đáng kể.
    4

    c. Bằng cách luyện tập thường xuyên và đắm mình vào ngôn ngữ, bạn sẽ tự tin và
    nói trôi chảy hơn theo thời gian.
    d. Nó cho phép bạn kết nối với những người đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau,
    nâng cao trải nghiệm du lịch và thậm chí thúc đẩy triển vọng nghề nghiệp của bạn.
    e. Học một ngôn ngữ mới có thể mở ra một thế giới cơ hội.
    A. e-d-a-c-b
    B. b-a-d-c-e
    C. e-a-d-b-c
    D. a-b-d-e-c
    Câu hỏi 17. a. Trường có trang thiết bị hiện đại, môi trường an toàn cho trẻ em.
    b. Nhiều gia đình đã đến thăm và chia sẻ phản hồi tích cực.
    c. Cộng đồng địa phương đã nỗ lực hết sức để gây quỹ cho dự án này.
    d. Sân chơi mới ở khu phố của chúng tôi cuối cùng cũng đã mở cửa.
    e. Đây là một sự bổ sung tuyệt vời khuyến khích trẻ vui chơi ngoài trời và tương
    tác xã hội.
    A. c-d-e-a-b
    B. d-b-c-e-a
    C. a-b-d-c-e
    D. d-a-b-c-e.
    Read the following passage about green living and mark the letter A, B, C or D on your
    answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
    Green living is a lifestyle choice that focuses on minimizing one's environmental impact. (18)
    _________. By making conscious choices in everyday life, individuals can contribute to a more
    sustainable future.
    One of the most effective ways to practice green living is to reduce energy consumption. (19)
    _________. By turning off lights, unplugging electronics, and using energy-efficient appliances,
    individuals can significantly reduce their carbon footprint.
    Another essential aspect of green living is water conservation. (20) _________. By fixing leaks,
    taking shorter showers, and watering plants efficiently, individuals can help conserve water
    resources.
    Additionally, reducing waste is a crucial component of green living. (21) _________. By
    reducing, reusing, and recycling, individuals can minimize their contribution to landfills.
    Finally, green living involves making conscious choices about transportation. (22) _________.
    By opting for public transportation, biking, or walking, individuals can reduce their reliance on
    cars and decrease air pollution.
    Question 18.A. However, green living can be expensive.
    B. Green living is a complex and challenging concept.
    C. By adopting sustainable practices, individuals can help protect the environment.
    D. Green living is a trend that is becoming increasingly popular.
    Question 19.A. It isn't important to use renewable energy sources.
    B. By conserving energy, individuals spend a lot of money.
    C. Energy efficiency is a key aspect of green living.
    D. All of the above.
    5

    Question 20.A. Water conservation is essential for sustainable living.
    B. It is important to increase water usage in the home.
    C. Water pollution isn't a major environmental problem.
    D. All of the above.
    Question 21.A. Recycling is the most important aspect of green living.
    B. Reducing waste can help to protect the environment.
    C. It is important to avoid using plastic products.
    D. All of the above.
    Question 22.A. By driving less, individuals can reduce their carbon footprint.
    B. Public transportation can increase air pollution.
    C. Walking and biking are bad forms of exercise.
    Đọc đoạn văn sau về cuộc sống xanh và đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời để
    chỉ ra phương án phù hợp nhất với mỗi chỗ trống được đánh số từ 18 đến 22 .
    Sống xanh là một lựa chọn lối sống tập trung vào việc giảm thiểu tác động của một người đến
    môi trường. ( 18 ) _________. Bằng cách đưa ra những lựa chọn có ý thức trong cuộc sống hàng
    ngày, cá nhân có thể đóng góp vào một tương lai bền vững hơn.
    Một trong những cách hiệu quả nhất để thực hành lối sống xanh là giảm mức tiêu thụ năng
    lượng. ( 19 ) _________. Bằng cách tắt đèn, rút phích cắm các thiết bị điện tử và sử dụng các
    thiết bị tiết kiệm năng lượng, cá nhân có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon của mình.
    Một khía cạnh thiết yếu khác của cuộc sống xanh là bảo tồn nước. (2 0 ) _________. Bằng cách
    sửa chữa rò rỉ, tắm nhanh hơn và tưới cây hiệu quả, mọi người có thể giúp bảo tồn tài nguyên
    nước.
    Ngoài ra, việc giảm thiểu chất thải là một thành phần quan trọng của cuộc sống xanh. (2 1 )
    _________. Bằng cách giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế, cá nhân có thể giảm thiểu lượng chất
    thải của mình đổ vào bãi rác.
    Cuối cùng, sống xanh bao gồm việc đưa ra những lựa chọn có ý thức về phương tiện đi lại. (2 2 )
    _________. Bằng cách lựa chọn phương tiện giao thông công cộng, đi xe đạp hoặc đi bộ, mọi
    người có thể giảm sự phụ thuộc vào ô tô và giảm ô nhiễm không khí.
    Câu hỏi 1 8 .A. Tuy nhiên, sống xanh có thể tốn kém.
    B. Sống xanh là một khái niệm phức tạp và đầy thử thách.
    C. Bằng cách áp dụng các hoạt động bền vững, cá nhân có thể giúp bảo vệ môi
    trường.
    D. Sống xanh là xu hướng ngày càng phổ biến.
    Câu hỏi 1 9 .A. Việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo không quan trọng.
    6

    B. Bằng cách tiết kiệm năng lượng, cá nhân sẽ chi tiêu rất nhiều tiền.
    C. Hiệu quả năng lượng là một khía cạnh quan trọng của cuộc sống xanh.
    D. Tất cả các câu trên.
    Câu hỏi 20. A. Bảo tồn nước là điều cần thiết cho cuộc sống bền vững.
    B. Điều quan trọng là phải tăng lượng nước sử dụng trong gia đình.
    C. Ô nhiễm nước không phải là một vấn đề môi trường lớn.
    D. Tất cả các câu trên.
    Câu hỏi 21.A. Tái chế là khía cạnh quan trọng nhất của cuộc sống xanh.
    B. Giảm thiểu chất thải có thể giúp bảo vệ môi trường.
    C. Điều quan trọng là phải tránh sử dụng các sản phẩm nhựa.
    D. Tất cả các câu trên.
    Câu hỏi 22. A. Bằng cách lái xe ít hơn, mọi người có thể giảm lượng khí thải carbon của
    mình.
    B. Giao thông công cộng có thể làm tăng ô nhiễm không khí.
    C. Đi bộ và đạp xe là những hình thức tập thể dục không tốt .

    Read the following passage about graduation and choosing a career and mark the letter A, B,
    C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions
    from 23 to 30.
    Graduation is a significant milestone that marks the end of an educational journey and the
    beginning of a new chapter in life. As graduates step into the real world, they are faced with the
    daunting task of choosing a career path. This decision is influenced by various factors, including
    personal interests, skills, job market trends, and financial considerations. It is crucial for
    graduates to carefully evaluate their options and make informed decisions to ensure long-term
    success and satisfaction.
    One important factor to consider when choosing a career is personal interests. Graduates should
    identify fields that align with their passions and hobbies, as this can lead to a more fulfilling and
    enjoyable career. Additionally, skills and strengths play a vital role in career choice.
    Understanding one's abilities and how they can be applied in different professions can help
    graduates narrow down their options and choose a career that suits them best.
    Another key consideration is the job market. Researching current job market trends and future
    projections can provide valuable insights into which industries are growing and which ones may
    decline. This information can help graduates make strategic decisions and choose careers with
    good job prospects and stability. Financial considerations, such as salary potential and job
    benefits, are also important factors to take into account.
    7

    Networking and gaining practical experience through internships or part-time jobs can
    significantly impact career choice. Building a professional network and gaining hands-on
    experience can provide graduates with valuable connections and insights into different
    industries. This can help them make more informed decisions and increase their chances of
    success in their chosen career.
    While the process of choosing a career can be challenging, it is important for graduates to remain
    flexible and open to new opportunities. The job market is constantly evolving, and being
    adaptable can help them navigate changes and seize new prospects. With careful planning and a
    proactive approach, graduates can find a career that aligns with their goals and aspirations.
    Question 23.Which of the following is NOT mentioned as a factor influencing career choice? 
    A. Personal interests 

    B. Job location 

    C. Skills 

    D. Financial considerations

    Question 24.The word "daunting" in paragraph 1 is closest in meaning to: 
    A. easy 

    B. intimidating 

    C. familiar  D. encouraging

    Question 25.The word " their " in paragraph 4 refers to: 
    A. personal interests 

    B. graduates

    C. job market trends 

    D. future projections

    Question 26.The word "narrow  down" in paragraph 2 could be best replaced by: 
    A. expand 

    B. limit 

    C. ignore 

    D. overlook

    Question 27.Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? 
    A. Graduates should avoid gaining practical experience. 
    B. Networking and internships are not valuable for career choice. 
    C. Practical experience and networking can significantly influence career decisions. 
    D. Graduates should focus solely on academic achievements.
    Question 28.Which of the following is TRUE according to the passage? 
    A. Personal interests should not influence career choice. 
    B. The job market is irrelevant to career decisions. 
    C. Financial considerations are important in choosing a career. 
    D. Networking has no impact on career choice.
    Question 29.In which paragraph does the writer mention the importance of adaptability in
    choosing a career?
     A. Paragraph 1 

    B. Paragraph 2 

    C. Paragraph 3 

    D. Paragraph 5

    Question 30. In which paragraph does the writer discuss the role of skills in career choice?
    8

     A. Paragraph 1 

    B. Paragraph 2 

    C. Paragraph 4 

    D. Paragraph 5

    Đọc đoạn văn sau về việc tốt nghiệp và lựa chọn nghề nghiệp rồi đánh dấu chữ cái A, B, C
    hoặc D trên phiếu trả lời để chỉ ra câu trả lời tốt nhất cho mỗi câu hỏi sau từ 23 đến 30.
    Tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng đánh dấu sự kết thúc của hành trình học tập và bắt đầu một
    chương mới trong cuộc sống. Khi sinh viên tốt nghiệp bước vào thế giới thực, họ phải đối mặt
    với nhiệm vụ khó khăn là lựa chọn con đường sự nghiệp. Quyết định này chịu ảnh hưởng của
    nhiều yếu tố, bao gồm sở thích cá nhân, kỹ năng, xu hướng thị trường việc làm và cân nhắc về tài
    chính. Điều quan trọng là sinh viên tốt nghiệp phải đánh giá cẩn thận các lựa chọn của mình và
    đưa ra quyết định sáng suốt để đảm bảo thành công và sự hài lòng lâu dài.
    Một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi lựa chọn nghề nghiệp là sở thích cá nhân. Sinh viên tốt
    nghiệp nên xác định các lĩnh vực phù hợp với đam mê và sở thích của mình, vì điều này có thể
    dẫn đến sự nghiệp viên mãn và thú vị hơn. Ngoài ra, các kỹ năng và điểm mạnh đóng vai trò
    quan trọng trong việc lựa chọn nghề nghiệp. Hiểu được khả năng của mình và cách chúng có thể
    được áp dụng trong các ngành nghề khác nhau có thể giúp sinh viên tốt nghiệp thu hẹp các lựa
    chọn của mình và chọn nghề nghiệp phù hợp nhất với mình.
    Một cân nhắc quan trọng khác là thị trường việc làm. Nghiên cứu xu hướng thị trường việc làm
    hiện tại và dự báo tương lai có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về ngành nào đang phát
    triển và ngành nào có thể suy giảm. Thông tin này có thể giúp sinh viên tốt nghiệp đưa ra quyết
    định chiến lược và lựa chọn nghề nghiệp có triển vọng việc làm tốt và ổn định. Những cân nhắc
    về tài chính, chẳng hạn như tiềm năng lương và phúc lợi công việc, cũng là những yếu tố quan
    trọng cần tính đến.
    Việc kết nối và tích lũy kinh nghiệm thực tế thông qua các kỳ thực tập hoặc công việc bán thời
    gian có thể tác động đáng kể đến việc lựa chọn nghề nghiệp. Xây dựng mạng lưới chuyên
    nghiệp và tích lũy kinh nghiệm thực tế có thể cung cấp cho sinh viên tốt nghiệp những mối
    quan hệ và hiểu biết có giá trị về các ngành khác nhau. Điều này có thể giúp họ đưa ra quyết
    định sáng suốt hơn và tăng cơ hội thành công trong sự nghiệp đã chọn.
    Mặc dù quá trình lựa chọn nghề nghiệp có thể đầy thách thức, nhưng điều quan trọng là sinh viên
    tốt nghiệp phải luôn linh hoạt và cởi mở với những cơ hội mới. Thị trường việc làm không ngừng
    phát triển và khả năng thích nghi có thể giúp họ điều hướng những thay đổi và nắm bắt những
    triển vọng mới. Với kế hoạch cẩn thận và cách tiếp cận chủ động, sinh viên tốt nghiệp có thể tìm
    được nghề nghiệp phù hợp với mục tiêu và nguyện vọng của mình.
    Câu hỏi 2 3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa
    chọn nghề nghiệp?
    A. Sở thích cá nhân B. Địa điểm làm việc 

    C. Kỹ năng D. Cân nhắc về tài chính

    Câu hỏi 24. Từ " deadline" ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với:
    A. dễ dàng

    B. đáng sợ 

    C. quen thuộc

    Câu hỏi 25. Từ “ their ” trong đoạn 4 đề cập đến:
    A. sở thích cá nhân B. tốt nghiệp
    9

    D. khuyến khích

    C. xu hướng thị trường việc làm D. dự báo tương lai
    Câu hỏi 26. Từ " thu hẹp " trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng:
    A. mở rộng

    B. giới hạn 

    C. bỏ qua

    D. bỏ qua

    Câu hỏi 27. Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
    A. Sinh viên mới tốt nghiệp nên tránh việc tích lũy kinh nghiệm thực tế.
    B. Việc giao lưu và thực tập không có giá trị đối với việc lựa chọn nghề nghiệp.
    C. Kinh nghiệm thực tế và mạng lưới quan hệ có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định nghề
    nghiệp. 
    D. Sinh viên tốt nghiệp chỉ nên tập trung vào thành tích học tập.
    Câu hỏi 28. Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
    A. Sở thích cá nhân không nên ảnh hưởng đến việc lựa chọn nghề nghiệp.
    B. Thị trường việc làm không liên quan đến quyết định nghề nghiệp.
    C. Những cân nhắc về tài chính rất quan trọng khi lựa chọn nghề nghiệp. 
    D. Việc giao lưu không ảnh hưởng đến việc lựa chọn nghề nghiệp.
    Câu hỏi 2 9. Đoạn văn nào tác giả đề cập đến tầm quan trọng của khả năng thích ứng khi lựa
    chọn nghề nghiệp ?
    A. Đoạn 1

    B. Đoạn 2

    C. Đoạn 3

    D. Đoạn 5

    Câu hỏi 30 . Đoạn văn nào tác giả thảo luận về vai trò của kỹ năng trong việc lựa chọn nghề
    nghiệp?
    A. Đoạn 1

    B. Đoạn 2 

    C. Đoạn 4

    D. Đoạn 5

    Read the following passage about urbanization and mark the letter A, B, C, or D on your
    answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
    [I] Urbanization refers to the increasing population shift from rural to urban areas, resulting in the
    growth of cities and metropolitan regions (Hall, 2014). [II] This phenomenon is driven by various
    factors, including economic opportunities, improved living standards, and social amenities
    available in urban centers. [III] As a result, urbanization significantly impacts both individuals
    and communities, leading to a range of benefits and challenges (Davis, 2016). [IV]
    One of the primary advantages of urbanization is the economic growth it fosters. Cities often
    provide a plethora of job opportunities, attracting individuals seeking better employment and
    higher incomes. In urban areas, businesses flourish due to increased demand for goods and
    services, leading to enhanced economic productivity. Moreover, urbanization encourages
    innovation and technological advancements, as a dense concentration of people often fosters
    creativity and collaboration (Florida, 2017).
    10

    However, urbanization also presents significant challenges. Rapid population growth in cities can
    lead to overcrowding, straining public services such as transportation, healthcare, and education.
    Many urban areas struggle to provide adequate housing, resulting in the proliferation of informal
    settlements and slums. According to the United Nations (2018), nearly one billion people live in
    slums, lacking access to basic services. They also face adverse living conditions. This situation
    exacerbates social inequality and can lead to increased crime rates and health issues.
    To address the challenges of urbanization, sustainable urban planning is essential. Governments
    and urban planners must prioritize creating inclusive, well-connected cities that provide
    access to essential services for all residents. Strategies such as developing affordable housing,
    enhancing public transport systems, and promoting green spaces can help improve the quality of
    life in urban areas while mitigating the negative impacts of urbanization (World Bank, 2019).
    (Adapted from Urbanization and Its Impact by Hall, Davis, and others)
    Question 31. Where in paragraph I does the following sentence best fit?
    Urban areas offer a wide array of social services that are often unavailable in rural areas.
    A. [I]

    B. [II]

    C. [III]

    D. [IV]

    Question 32. The phrase "plethora of job opportunities" in paragraph 2 could be best replaced
    by ____.
    A. limited job options
    C. scarcity of jobs

    B. abundant job opportunities
    D. specific job roles

    Question 33. The word "they" in paragraph 3 refers to ____.
    A. urban areas

    B. public services

    C. people

    D. basic services

    Question 34. According to paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of
    urbanization?
    A. Economic growth
    C. Increased social inequality

    B. Job opportunities
    D. Technological advancements

    Question 35. Which of the following best summarizes paragraph 3?
    A. Urbanization creates a range of challenges, including overcr
     
    Gửi ý kiến