Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học tỉnh Quảng Ngãi.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
E 9 - PHÁT ÂM TỔNG HỢP

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: st
Người gửi: Nguyễn Thành Tâm
Ngày gửi: 06h:36' 09-07-2013
Dung lượng: 95.0 KB
Số lượt tải: 1515
Nguồn: st
Người gửi: Nguyễn Thành Tâm
Ngày gửi: 06h:36' 09-07-2013
Dung lượng: 95.0 KB
Số lượt tải: 1515
Số lượt thích:
0 người
KÝ HIỆU PHIÊN ÂM ĐƯỢC DÙNG TRONG SÁCH GIÁO KHOA
A. Nguyên âm đơn & nguyên âm đôi
ÂM
TRONG TỪ
KÝ HIỆU
SO VỚI ÂM
TIẾNG VIỆT
VÍ DỤ MINH HỌA
/i
see
/ si: /
i -i
free, tea, we, key, knee
/i/
happy
/ ‘hæpi /
i
study, busy, ready, really
/I/
sit
/ /
i
fix, with, witness, liter, hit
/e/
ten
/ ten /
e
lend, spend, when, rent, bed
/æ/
cat
/ kæt /
a - e
map, fan, land, fat, hat,
/a
father
/ fa:δә(r) /
a - a
farm, calm, star, park, car
/o/
got
/ /
o
hot, cod, spot, cock, slot
/o
saw
/ : /
ô - ô
more, course, store, ashore
/U/
put
/ /
u
look, cook, foot, book
/u
too
/ : /
u - u
cool, shoe, whose, move
/u/
actual
//
u
gradual, educate, graduation
/ú/
cup
/ /
ấ - á
young, among, enough, stuff
/3
fur
/ :(r) /
ơ -ơ
stir, nurse, shirt, skirt
/ə/
about
/ /
ơ
today, ago, nature, colour
/eI/
say
/ /
ê -i
away, stay, may, play
/ əu /
go
/ g əu /
ơu
show, hold, phone, coat
/aI/
my
/ /
ai
kind, like, while, shy, nice
/oI/
boy
/ /
oi
coin, toy, noisy, spoil
/au/
now
/ /
au
cow, how, cloud, trousers
//
hear
/ /
i-ơ
near, tear, fear, steering
//
hair
/ /
e-ơ
share, where, care, fair, stair
//
pure
/ (r) /
u-ơ
sure, tour, pure, cure
B. Phụ âm
ÂM
TRONG TỪ
KÝ HIỆU
SO VỚI ÂM
TIẾNG VIỆT
VÍ DỤ MINH HỌA
/p/
pen
/ pen /
pờ
people, put, police, stop
/b/
bad
/ bæd /
bờ
bad, boy, bill, bob, baby
/t/
tea
/ : /
tờ
teacher, toy, tin, tonight
/d/
did
/ /
đờ
do, donkey, intend, doubt
/k/
cat
/ kæt /
khờ
cow, copy, skull, thank
/g/
get
/ get /
gờ
game, bag, gather, guide, gun
/t∫/
chain
/ t∫eIn /
tờ-chờ
chip, choice, teach, cheers
/dz/
jam
/ /
đờ-dờ
bridge, village, join, jam, June
/f/
fall
/ :l /
phờ
photo, finish, fat, cough
A. Nguyên âm đơn & nguyên âm đôi
ÂM
TRONG TỪ
KÝ HIỆU
SO VỚI ÂM
TIẾNG VIỆT
VÍ DỤ MINH HỌA
/i
see
/ si: /
i -i
free, tea, we, key, knee
/i/
happy
/ ‘hæpi /
i
study, busy, ready, really
/I/
sit
/ /
i
fix, with, witness, liter, hit
/e/
ten
/ ten /
e
lend, spend, when, rent, bed
/æ/
cat
/ kæt /
a - e
map, fan, land, fat, hat,
/a
father
/ fa:δә(r) /
a - a
farm, calm, star, park, car
/o/
got
/ /
o
hot, cod, spot, cock, slot
/o
saw
/ : /
ô - ô
more, course, store, ashore
/U/
put
/ /
u
look, cook, foot, book
/u
too
/ : /
u - u
cool, shoe, whose, move
/u/
actual
//
u
gradual, educate, graduation
/ú/
cup
/ /
ấ - á
young, among, enough, stuff
/3
fur
/ :(r) /
ơ -ơ
stir, nurse, shirt, skirt
/ə/
about
/ /
ơ
today, ago, nature, colour
/eI/
say
/ /
ê -i
away, stay, may, play
/ əu /
go
/ g əu /
ơu
show, hold, phone, coat
/aI/
my
/ /
ai
kind, like, while, shy, nice
/oI/
boy
/ /
oi
coin, toy, noisy, spoil
/au/
now
/ /
au
cow, how, cloud, trousers
//
hear
/ /
i-ơ
near, tear, fear, steering
//
hair
/ /
e-ơ
share, where, care, fair, stair
//
pure
/ (r) /
u-ơ
sure, tour, pure, cure
B. Phụ âm
ÂM
TRONG TỪ
KÝ HIỆU
SO VỚI ÂM
TIẾNG VIỆT
VÍ DỤ MINH HỌA
/p/
pen
/ pen /
pờ
people, put, police, stop
/b/
bad
/ bæd /
bờ
bad, boy, bill, bob, baby
/t/
tea
/ : /
tờ
teacher, toy, tin, tonight
/d/
did
/ /
đờ
do, donkey, intend, doubt
/k/
cat
/ kæt /
khờ
cow, copy, skull, thank
/g/
get
/ get /
gờ
game, bag, gather, guide, gun
/t∫/
chain
/ t∫eIn /
tờ-chờ
chip, choice, teach, cheers
/dz/
jam
/ /
đờ-dờ
bridge, village, join, jam, June
/f/
fall
/ :l /
phờ
photo, finish, fat, cough
 






Các ý kiến mới nhất