Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Lương Hùng)
  • (Trương Hoàng Anh)

Điều tra ý kiến

Các bạn thầy trang web của chúng tôi thế nào?
Bình thường
Đẹp
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    TIETDAYLOC.flv TIETDAYLOC.flv TIETDAYHIEU.flv TIETDAYHIEU.flv Huong_dan_16_Nut_day_can_ban.flv BAT_DANG_THUC_TAM_GIAC.swf Van_chuyen_nuoc_va_muoi_khoang_trong_cay.swf Su_hinh_thanh_lien_ket_trong_phan_tu_Hidro.swf Qua_trinh_phan_ung_tao_ra_nuoc.swf Khi_amoniac_khu_dong_II_oxit.swf Dieu_che_khi_CO2_trong_phong_thi_nghiem.swf Trai_dat_va_mat_troi.swf Tkb.png Tim_3d.swf Mo_hinh_phan_tu_3D.swf Day_chuyen_san_xuat_Khi_CO.swf TronNgauNhien_HoanViTheoNhom.flv

    Thành viên trực tuyến

    3 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học tỉnh Quảng Ngãi.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    SƯU TẦM TỪ VỰNG E 12 & 5000 TỪ E THÔNG DỤNG

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: tailieu.vn ( 2 pdf & 1 word )
    Người gửi: Nguyễn Thành Tâm
    Ngày gửi: 17h:59' 20-02-2012
    Dung lượng: 764.1 KB
    Số lượt tải: 714
    Số lượt thích: 0 người
    (Unit 1 HOMELIFE
    (cuộc sống gia đình)
    ( grammar: revision of tenses (ôn tập các thì :HTĐ,HTTD,QKĐ,QKTD,HTHT,HTHTTD)
    ( từ vựng sgk

    Biologist (n): nhà sinh vật học [bai`ɔlədʒist] caring (a): chu đáo
    join hands : cùng nhau lettover: thưcù ăn thừa
    secure (a): an toàn willing(to do some thing ):sẵn sàng làm gì đó
    supportive(of) (n): ủng hộ close-knit (a): quan hệ khăng khít
    nures (n): nữ y tá [nə:s] possible (a): có khả năng [`pɔsəbl]
    lab (n): phòng thí nghiệm shift (n): ca, kíp [∫ift]
    generally (adv):nói chung household (a): trong gia đình;(n): hộ
    running (n): sự quản lý;(a): đang chảy responsibility (n): trách nhiệm [ri,spɔnsə`biləti]
    suitable (a): thích hợp [`su:təbl] rush (v): vội vã đi gấp [rʌ∫];(n): sự vội vàng
    by the time: trước thời gian however : tuy nhiên dress (v): mặc đồ
    ell soup (n): súp lươn garbage (n): rác [`gɑ:bidʒ]
    secondary (n): trung học pressure (n): sức ép [`pre∫ə(r)]
    attempt (n): sự cố gắng;(v): cố gắng [ə`tempt] mischievous (a): tác hại [`mist∫ivəs]
    obedient (a): ngoan ngoãn [ə`bi:djənt] obedience (n): sự vâng lời [ə`bi:djəns]
    supportive (a): thông cảm [sə`pɔ:tiv] share (v): chia sẽ;(n): cổ phiếu [∫eə]
    discuss (v): thảo luận [dis`kʌs] frankly (adv): thẳng thắn [`fræηkli]
    solution (n): sự hoà tan [sə`lu:∫n] confidence (n): chuyện riêng [`kɔnfidəns]
    safe (a): an toàn [seif] base (v): dựa vào;(n):chân đế [beis]
    well-behaved (a): có hạnh kiểm tốt support (v): chống đỡ
    separately (adv): tách biệt nhau[`seprətli] relationship (n): mối quan hệ[ri`lei∫n∫ip]
    trick (n): trò bịp bợm[trik] annoying (a): làm trái ý[ə`nɔiiη]
    decision (n): sự giải quyết [di`siʒn] flight (n): chuyến bay[flait]

    ( từ vựng bài tập

    Sibship (n): anh chị em ruột [`sib∫ip] conclusion (n): sự kết luận [kən`klu:ʒn]
    Assumed (a): làm ra vẻ [ə`sju:md] assume (v): cho rằng [ə`sju:m]
    driving test (n): cuộc thi bằng lái silence (n): sự im lặng [`sailidʒ]
    experiment (n): cuộc thử nghiệm; (v): thí nghiệm [iks`periment]
    unexpectedly (adv): bất ngờ [,ʌniks`pektidli] raise (v): đỡ dậy
    provide (v): cung cấp [prə`vaid] thoroughly (a): hoàn toàn [`θʌrəli]
    graduate (n): người có bằng cấp [`grædʒuət] blossomed (n): sự hứa hẹn
    military (n): quân đội [`militri] unfortunately (adv):không may[ʌn`fɔ:t∫ənitli]
    thereafter (adv): sau đó overseas (a): nước ngoài [,ouvə`si:z]
    serve (v): phục vụ [sə:v] discharge (n): sự dỡ hàng [dis`t∫ɑ:dʒ]
    Upon nhờ vào [ə`pɔn] couple (n): cặp [`kʌpl]
    Settled (a): không thay đổi [`setld] overjoyed (a):vui mừng khôn xiết [,ouvə`dʒɔid]
    Devote (v): hiến dâng [di`vout] phrase (n): lối nói [freiz]
    Candidate (n): người xin việc [`kændidit] conscience (n): lương tâm [`kɔn∫ns]
    Rebellion (n): cuộc nổi loạn [ri`beljən] gesture (v): làm điệu bộ [`dʒest∫ə]
    Judge (v): xét xử;(n): quan toà [`dʒʌdʒ] embark (v): cho lên [im`bɑ:k]
    Legacy (n): gia tài [`legəsi] encourage (v): khuyến khích [in`kʌridʒ]
    Value (n): giá trị [`vælju:] respect (n): sự tôn trọng [ri`spekt]
    Rule (n): luật lệ [ru:l]
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓